Enyimba International
Nigeria
Enyimba International Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Enyimba International ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Enyimba International là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International không ghi được bàn trong 35% tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn thua
Enyimba International để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Enyimba International đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng Anh
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Enyimba International đã tham gia trong Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Enyimba International tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Enyimba International tại Giải Ngoại hạng Anh
CDG thống kê
Enyimba International đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Enyimba International ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Kèo Chấp Thống Kê
Enyimba International ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Enyimba International ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Enyimba International ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Enyimba International thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Enyimba International thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Enyimba International có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Enyimba International thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Enyimba International có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Phạt Góc Thống Kê
Enyimba International thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Enyimba International thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International có trung bình 0.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Enyimba International thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Enyimba International có trung bình 0.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Enyimba International Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 11 | 8 | 47:27 | 20 | 68 | |
| 2 | 38 | 19 | 10 | 9 | 44:31 | 13 | 67 | |
| 3 | 38 | 18 | 6 | 14 | 41:40 | 1 | 60 | |
| 4 | 38 | 16 | 10 | 12 | 43:39 | 4 | 58 | |
| 5 | 38 | 14 | 14 | 10 | 45:38 | 7 | 56 | |
| 6 | 38 | 16 | 8 | 14 | 37:34 | 3 | 56 | |
| 7 | 38 | 16 | 7 | 15 | 31:34 | -3 | 55 | |
| 8 | 38 | 13 | 13 | 12 | 34:30 | 4 | 52 | |
| 9 | 38 | 14 | 10 | 14 | 36:39 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 15 | 5 | 18 | 39:40 | -1 | 50 | |
| 11 | 38 | 13 | 10 | 15 | 44:42 | 2 | 49 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 42:43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 36:41 | -5 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 9 | 16 | 37:36 | 1 | 48 | |
| 15 | 38 | 15 | 6 | 17 | 34:39 | -5 | 48 | |
| 16 | 38 | 13 | 11 | 14 | 32:36 | -4 | 47 | |
| 17 | 38 | 14 | 5 | 19 | 42:47 | -5 | 47 | |
| 18 | 38 | 13 | 8 | 17 | 30:47 | -17 | 47 | |
| 19 | 38 | 11 | 10 | 17 | 37:42 | -5 | 43 | |
| 20 | 38 | 9 | 13 | 16 | 36:48 | -12 | 40 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation